hà khẩu

hà khẩu

Hà khẩu sông Hồng là nơi giao thoa giữa phù sa và nước mặn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sông, nơi sông đổ ra biển: " khẩu" từ dùng để chỉ vị trí cuối cùng của một con sông, nơi nước sông chảy hòa vào biển, đại dương hoặc một hồ nước lớn.
    • Từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: " khẩu" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, địa cổ hoặc các văn bản . Trong tiếng Việt đương đại, người ta thường dùng các từ như "cửa sông" hoặc "vùng cửa sông" hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • khẩu sông Hồng nơi giao thoa giữa phù sa nước mặn. (Cửa sông Hồng nơi giao thoa giữa phù sa nước mặn.)
    • Trong các bản đồ cổ, vùng đất này được ghi chú một khẩu quan trọng. (Trong các bản đồ cổ, vùng đất này được ghi chú một cửa sông quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa học môi trường: Thuật ngữ " khẩu" có thể xuất hiện trong các nghiên cứu chuyên sâu về địa mạo, trầm tích hoặc hệ sinh thái vùng cửa sông.

    • Sự biến đổi của khẩu ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái ven biển. (Sự biến đổi của cửa sông ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái ven biển.)
  • Trong văn học, lịch sử: Từ này thường được dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi mô tả mang tính chất lịch sử.

    • Thương cảng nằmngay khẩu, tàu bè ra vào tấp nập. (Thương cảng nằmngay cửa sông, tàu bè ra vào tấp nập.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửa sông (danh từ): Từ thuần Việt, đồng nghĩa phổ biến hơn " khẩu", chỉ nơi sông đổ ra biển.

    • Khu vực cửa sông Tiền nhiều cù lao. (Khu vực cửa sông Tiền nhiều cù lao.)
  • Vùng cửa sông (estuary) (danh từ): Chỉ khu vực rộng lớn hơn, bao gồm cửa sông vùng nước lợ xung quanh nơi nước ngọt nước mặn giao nhau.

    • Vùng cửa sông nơi sinh sống của nhiều loài thủy sản. (Vùng cửa sông nơi sinh sống của nhiều loài thủy sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa biển (danh từ): Thường dùng khi cửa sông mở ra biển rộng.
  • Nơi sông đổ ra biển (cụm danh từ): Cách diễn đạt mô tả nghĩa.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ cổ, trang trọng: " khẩu" mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Sử dụng từ này trong ngữ cảnh hiện đại, thông thường có thể gây cảm giác xa lạ hoặc cố ý tạo màu sắc văn chương, lịch sử.
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực như lịch sử, địa cổ, văn học cổ điển, hoặc trong tên riêng của một số địa danh.

Từ chứa "hà khẩu"